thực tại

  1. réalité.
    • Thực tại khách quan
      réalité objective.
  2. (triết học) réel.
    • Thế giới thực tại
      le monde réel.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thực tại"

thực tại
Một người đàn ông đang ngồi đọc sách trong công viên, hoàn toàn chú tâm vào thực tại xung quanh.